歸老菟裘 guī lǎo tú qiú · quy lão thỏ cừu Hán Việt: quy lão thỏ cừu · Pinyin: guī lǎo tú qiú Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 老 (lão) + 菟 (thỏ) + 裘 (cừu)Pinyinguī lǎo tú qiúHán Việtquy lão thỏ cừuCấu tạo歸 + 老 + 菟 + 裘 · quy + lão + thỏ + cừu nghĩa thành phần: quy + lão + thỏ + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菟裘:古邑名。本指鲁隐公想归老于菟裘。后用以指归隐。