歸航飛行

quy hàng phi hành

Hán Việt: quy hàng phi hành

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (hàng) + (phi) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歸航飛行 uīháng fēixíng n. homing flight