歸遺細君 guī yí xì jūn · quy di tế quân Hán Việt: quy di tế quân · Pinyin: guī yí xì jūn Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 遺 (di) + 細 (tế) + 君 (quân)Pinyinguī yí xì jūnHán Việtquy di tế quânCấu tạo歸 + 遺 + 細 + 君 · quy + di + tế + quân nghĩa thành phần: quy + di + tế + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归:回家;遗:给予;细君:妻子。指夫妻情深。