歸邪返正 guī xié fǎn zhèng · quy tà phản chánh Hán Việt: quy tà phản chánh · Pinyin: guī xié fǎn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 邪 (tà) + 返 (phản) + 正 (chánh)Pinyinguī xié fǎn zhèngHán Việtquy tà phản chánhCấu tạo歸 + 邪 + 返 + 正 · quy + tà + phản + chánh nghĩa thành phần: quy + tà + phản + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 返:回归。指改正错误,返回正确道路。