當世取捨 dāng shì qǔ shě · đương thế thủ xá Hán Việt: đương thế thủ xá · Pinyin: dāng shì qǔ shě Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 世 (thế) + 取 (thủ) + 捨 (xá)Pinyindāng shì qǔ shěHán Việtđương thế thủ xáCấu tạo當 + 世 + 取 + 捨 · đương + thế + thủ + xá nghĩa thành phần: đương + thế + thủ + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指进取与退舍能符合时代潮流,能随顺世俗。