当世取舍

dāng shì qǔ shěđương thế thủ xá

Hán Việt: đương thế thủ xá · Pinyin: dāng shì qǔ shě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指进取与退舍能符合时代潮流,能随顺世俗。

Cấu tạo: 當 (đương) + 世 (thế) + 取 (thủ) + 捨 (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指进取与退舍能符合时代潮流,能随顺世俗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

当世无双 · 当世之冠 · 当世冠 · 当世儒宗 · 当世才具 · 取舍两难 · 当世才度 · 当世得失