当世才具 dāng shì cái jù·đương thế tài cụ Hán Việt: đương thế tài cụ · Pinyin: dāng shì cái jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 当世:当代,现世; 才:才华。当代具有才华的人。 Cấu tạo: 當 (đương) + 世 (thế) + 才 (tài) + 具 (cụ)Pinyindāng shì cái jùHán Việtđương thế tài cụCấu tạo當 + 世 + 才 + 具 · đương + thế + tài + cụ nghĩa thành phần: đương + thế + tài + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当世:当代,现世; 才:才华。当代具有才华的人。 Từ liên quan Gần nghĩa当世无双 · 当世之冠 · 当世冠 · 当世儒宗 · 当世取舍 · 当世才度 · 当世得失