当仁不逊 dāng rén bù xùn · đương nhân bất tốn Hán Việt: đương nhân bất tốn · Pinyin: dāng rén bù xùn Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 仁 (nhân) + 不 (bất) + 逊 (tốn)Pinyindāng rén bù xùnHán Việtđương nhân bất tốnCấu tạo当 + 仁 + 不 + 逊 · đương + nhân + bất + tốn nghĩa thành phần: đương + nhân + bất + tốn