當今無輩 dāng jīn wú bèi · đương kim vô bối Hán Việt: đương kim vô bối · Pinyin: dāng jīn wú bèi Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 今 (kim) + 無 (vô) + 輩 (bối)Pinyindāng jīn wú bèiHán Việtđương kim vô bốiCấu tạo當 + 今 + 無 + 輩 · đương + kim + vô + bối nghĩa thành phần: đương + kim + vô + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目前没人能比得上。辈,比。