當代藝術 dāng dài yì shù · đương đại nghệ thuật Hán Việt: đương đại nghệ thuật · Pinyin: dāng dài yì shù Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 代 (đại) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyindāng dài yì shùHán Việtđương đại nghệ thuậtCấu tạo當 + 代 + 藝 + 術 · đương + đại + nghệ + thuật nghĩa thành phần: đương + đại + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui sunshine.pku.edu.cn