當衆宣佈 đương chúng tuyên bố Hán Việt: đương chúng tuyên bố Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 衆 (chúng) + 宣 (tuyên) + 佈 (bố)Hán Việtđương chúng tuyên bốCấu tạo當 + 衆 + 宣 + 佈 · đương + chúng + tuyên + bố nghĩa thành phần: đương + chúng + tuyên + bố Nghĩa EngCihui 當眾宣布 āngzhòng xuānbù v.p. announce publicly