當衆懺悔 đương chúng sám hối Hán Việt: đương chúng sám hối Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 衆 (chúng) + 懺 (sám) + 悔 (hối)Hán Việtđương chúng sám hốiCấu tạo當 + 衆 + 懺 + 悔 · đương + chúng + sám + hối nghĩa thành phần: đương + chúng + sám + hối Nghĩa EngCihui put on white sheet