當衆謝罪 đương chúng tạ tội Hán Việt: đương chúng tạ tội Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 衆 (chúng) + 謝 (tạ) + 罪 (tội)Hán Việtđương chúng tạ tộiCấu tạo當 + 衆 + 謝 + 罪 · đương + chúng + tạ + tội nghĩa thành phần: đương + chúng + tạ + tội Nghĩa EngCihui 當眾謝罪 āngzhòng xièzuì v.p. apologize in public