當衆譴責 đương chúng khiển trách Hán Việt: đương chúng khiển trách Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 衆 (chúng) + 譴 (khiển) + 責 (trách)Hán Việtđương chúng khiển tráchCấu tạo當 + 衆 + 譴 + 責 · đương + chúng + khiển + trách nghĩa thành phần: đương + chúng + khiển + trách Nghĩa EngCihui preach down