當作臺階

đương tác thai giai

Hán Việt: đương tác thai giai

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (tác) + (thai) + (giai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當作臺階 àngzuò táijiē v.o. use sth. as a pretext for inaction