當作臺階 đương tác thai giai Hán Việt: đương tác thai giai Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 作 (tác) + 臺 (thai) + 階 (giai)Hán Việtđương tác thai giaiCấu tạo當 + 作 + 臺 + 階 · đương + tác + thai + giai nghĩa thành phần: đương + tác + thai + giai Nghĩa EngCihui 當作臺階 àngzuò táijiē v.o. use sth. as a pretext for inaction