當候選人 đương hậu tuyển nhân Hán Việt: đương hậu tuyển nhân Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 候 (hậu) + 選 (tuyển) + 人 (nhân)Hán Việtđương hậu tuyển nhânCấu tạo當 + 候 + 選 + 人 · đương + hậu + tuyển + nhân nghĩa thành phần: đương + hậu + tuyển + nhân Nghĩa EngCihui stand for election