當刑而王

dāng xíng ér wáng đương hình nhi vương

Hán Việt: đương hình nhi vương · Pinyin: dāng xíng ér wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (hình) + (nhi) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓先经受磨难而后飞腾黄达。