當前像標 đương tiền tượng tiêu Hán Việt: đương tiền tượng tiêu Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 像 (tượng) + 標 (tiêu)Hán Việtđương tiền tượng tiêuCấu tạo當 + 前 + 像 + 標 · đương + tiền + tượng + tiêu nghĩa thành phần: đương + tiền + tượng + tiêu Nghĩa EngCihui current icon