当前像标 đương tiền tượng tiêu Hán Việt: đương tiền tượng tiêu Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 像 (tượng) + 標 (tiêu)Hán Việtđương tiền tượng tiêuTừ loạidanhCấu tạo當 + 前 + 像 + 標 · đương + tiền + tượng + tiêu nghĩa thành phần: đương + tiền + tượng + tiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biểu tượng hiện tạiMainlandKaggle Zh-Vi current iconEngCihui current icon Từ liên quan Gần nghĩa当前的 · 当前置词的 · 当前决意 · 当前之计 · 当前位置 · 当前元素 · 当前利益 · 当前区域