當前元素 đương tiền nguyên tố Hán Việt: đương tiền nguyên tố Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việtđương tiền nguyên tốCấu tạo當 + 前 + 元 + 素 · đương + tiền + nguyên + tố nghĩa thành phần: đương + tiền + nguyên + tố Nghĩa EngCihui currentElement