当前元素 đương tiền nguyên tố Hán Việt: đương tiền nguyên tố Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 元 (nguyên) + 素 (tố)Hán Việtđương tiền nguyên tốTừ loạidanhCấu tạo當 + 前 + 元 + 素 · đương + tiền + nguyên + tố nghĩa thành phần: đương + tiền + nguyên + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phần tử hiện tạiMainlandKaggle Zh-Vi currentElementEngCihui currentElement Từ liên quan Gần nghĩa元素符号 · 元素符號 · 元素周期表 · 元素的 · 当前的 · 当前置词的 · 当前决意 · 元素分区