当前区域 đương tiền khu vực Hán Việt: đương tiền khu vực Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 區 (khu) + 域 (vực)Hán Việtđương tiền khu vựcTừ loạidanhCấu tạo當 + 前 + 區 + 域 · đương + tiền + khu + vực nghĩa thành phần: đương + tiền + khu + vực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng hiện tạiMainlandKaggle Zh-Vi Current RegionEngCihui Current Region Từ liên quan Gần nghĩa区域性的 · 区域网络 · 区域网路 · 区域设置 · 区域性 · 区域码 · 当前的 · 当前置词的