當前區域 đương tiền khu vực Hán Việt: đương tiền khu vực Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 區 (khu) + 域 (vực)Hán Việtđương tiền khu vựcCấu tạo當 + 前 + 區 + 域 · đương + tiền + khu + vực nghĩa thành phần: đương + tiền + khu + vực Nghĩa EngCihui Current Region