當前文件 dāng qián wén jiàn · đương tiền văn kiện Hán Việt: đương tiền văn kiện · Pinyin: dāng qián wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyindāng qián wén jiànHán Việtđương tiền văn kiệnCấu tạo當 + 前 + 文 + 件 · đương + tiền + văn + kiện nghĩa thành phần: đương + tiền + văn + kiện Nghĩa EngCihui currentfile