當前程序 dāng qián chéng xù · đương tiền trình tự Hán Việt: đương tiền trình tự · Pinyin: dāng qián chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyindāng qián chéng xùHán Việtđương tiền trình tựCấu tạo當 + 前 + 程 + 序 · đương + tiền + trình + tự nghĩa thành phần: đương + tiền + trình + tự