當前設置 đương tiền thiết trí Hán Việt: đương tiền thiết trí Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 設 (thiết) + 置 (trí)Hán Việtđương tiền thiết tríCấu tạo當 + 前 + 設 + 置 · đương + tiền + thiết + trí nghĩa thành phần: đương + tiền + thiết + trí Nghĩa EngCihui Current Settings