當前階段 dāng qián jiē duàn · đương tiền giai đoạn Hán Việt: đương tiền giai đoạn · Pinyin: dāng qián jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyindāng qián jiē duànHán Việtđương tiền giai đoạnCấu tạo當 + 前 + 階 + 段 · đương + tiền + giai + đoạn nghĩa thành phần: đương + tiền + giai + đoạn