當務始終 dāng wù shǐ zhōng · đương vụ thủy chung Hán Việt: đương vụ thủy chung · Pinyin: dāng wù shǐ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 務 (vụ) + 始 (thủy) + 終 (chung)Pinyindāng wù shǐ zhōngHán Việtđương vụ thủy chungCấu tạo當 + 務 + 始 + 終 · đương + vụ + thủy + chung nghĩa thành phần: đương + vụ + thủy + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应当力求有始有终。