當場作成

đương tràng tác thành

Hán Việt: đương tràng tác thành

Tổng quan

ứng khẩu, làm tuỳ ứng, ứng khẩu

Cấu tạo: (đương) + (tràng) + (tác) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng khẩu, làm tuỳ ứng, ứng khẩu