當場完成

đương tràng hoàn thành

Hán Việt: đương tràng hoàn thành

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (tràng) + (hoàn) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當場完成 āngchǎng wánchéng v.p. whip up; do quickly