當場就擒

đương tràng tựu cầm

Hán Việt: đương tràng tựu cầm

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (tràng) + (tựu) + (cầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當場就擒 āngchǎng jiùqín v.p. be caught red-handed