當場被捕 đương tràng bị bộ Hán Việt: đương tràng bị bộ Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 場 (tràng) + 被 (bị) + 捕 (bộ)Hán Việtđương tràng bị bộCấu tạo當 + 場 + 被 + 捕 · đương + tràng + bị + bộ nghĩa thành phần: đương + tràng + bị + bộ Nghĩa EngCihui 當場被捕 āngchǎng bèibǔ v.p. be caught in the act