當頭一擊

đương đầu nhất kích

Hán Việt: đương đầu nhất kích

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (đầu) + (nhất) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當頭一擊 āngtóuyījī v.p./n. a direct blow