當頭對面

dāng tóu duì miàn đương đầu đối diện

Hán Việt: đương đầu đối diện · Pinyin: dāng tóu duì miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (đầu) + (đối) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面商量或面对面辩论。