當頭棒喝

dāng tóu bàng hè đương đầu bổng hát

Hán Việt: đương đầu bổng hát · Pinyin: dāng tóu bàng hè

Tổng quan

cảnh tỉnh: đòn cảnh tỉnh/đánh đòn cảnh cáo

Cấu tạo: (đương) + (đầu) + (bổng) + (hát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh tỉnh: đòn cảnh tỉnh/đánh đòn cảnh cáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教禅宗和尚接待初学的人常常用棒一击或大喝一声,促他醒悟。比喻严厉警告,促使人猛醒过来。

Eng

  • Cihui 當頭棒喝 āngtóubànghè f.e. 1. sharp warning 2. give aggressor a stunning blow at the start