當好表率

đương hảo biểu suất

Hán Việt: đương hảo biểu suất

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (hảo) + (biểu) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當好表率 ānghǎo biǎolǜ v.p. set a good example