當家做主

dāng jiā zuò zhǔ đương gia tố chủ

Hán Việt: đương gia tố chủ · Pinyin: dāng jiā zuò zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (gia) + (tố) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当家:主持家务。本指主管家政,有权对家事做出决定。比喻在单位或国家中居主人翁地位