當家立計

dāng jiā lì jì đương gia lập kế

Hán Việt: đương gia lập kế · Pinyin: dāng jiā lì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (gia) + (lập) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当家:主持家政。主持家政,谋划生计。
  • Tân Hoa Tự Điển 主持家政,筹划生计。