当当地敲响

đương đương địa xao hưởng

Hán Việt: đương đương địa xao hưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 噹 (đương) + 噹 (đương) + 地 (địa) + 敲 (xao) + 響 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh mạnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bang out

Eng

  • Cihui bang out