當心扒手 đương tâm bái thủ Hán Việt: đương tâm bái thủ Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 心 (tâm) + 扒 (bái) + 手 (thủ)Hán Việtđương tâm bái thủCấu tạo當 + 心 + 扒 + 手 · đương + tâm + bái + thủ nghĩa thành phần: đương + tâm + bái + thủ Nghĩa EngCihui 當心扒手 āngxīnpáshǒu f.e. Beware of pickpockets!