當心腳步 đương tâm cước bộ Hán Việt: đương tâm cước bộ Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 心 (tâm) + 腳 (cước) + 步 (bộ)Hán Việtđương tâm cước bộCấu tạo當 + 心 + 腳 + 步 · đương + tâm + cước + bộ nghĩa thành phần: đương + tâm + cước + bộ Nghĩa EngCihui mind your step