當斷不斷
đương đoạn bất đoạn
Hán Việt: đương đoạn bất đoạn · Pinyin: dāng duàn bù duàn
Tổng quan
(thành ngữ) do dự khi cần quyết đoán
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) do dự khi cần quyết đoán
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指应该决断的时候不能决断。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to waver when decisiveness is needed
- Cihui 當斷不斷 āngduànbùduàn v.p. fail to make a decision