當日沖銷 dāng rì chōng xiāo · đương nhật trùng tiêu Hán Việt: đương nhật trùng tiêu · Pinyin: dāng rì chōng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 日 (nhật) + 沖 (trùng) + 銷 (tiêu)Pinyindāng rì chōng xiāoHán Việtđương nhật trùng tiêuCấu tạo當 + 日 + 沖 + 銷 · đương + nhật + trùng + tiêu nghĩa thành phần: đương + nhật + trùng + tiêu