當日有效 đương nhật hữu hiệu Hán Việt: đương nhật hữu hiệu Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 日 (nhật) + 有 (hữu) + 效 (hiệu)Hán Việtđương nhật hữu hiệuCấu tạo當 + 日 + 有 + 效 · đương + nhật + hữu + hiệu nghĩa thành phần: đương + nhật + hữu + hiệu Nghĩa EngCihui 當日有效 āngrìyǒuxiào f.e. good for date of issue only