當時談宗

dāng shí tán zōng đương thì đàm tông

Hán Việt: đương thì đàm tông · Pinyin: dāng shí tán zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (thì) + (đàm) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谈宗:善于言谈,为世人所尊崇。指当代清谈大师。