当槽儿的 đương tào nhân đích Hán Việt: đương tào nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 槽 (tào) + 儿 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtđương tào nhân đíchCấu tạo当 + 槽 + 儿 + 的 · đương + tào + nhân + đích nghĩa thành phần: đương + tào + nhân + đích