當然可以 đương nhiên khả dĩ Hán Việt: đương nhiên khả dĩ Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 然 (nhiên) + 可 (khả) + 以 (dĩ)Hán Việtđương nhiên khả dĩCấu tạo當 + 然 + 可 + 以 · đương + nhiên + khả + dĩ nghĩa thành phần: đương + nhiên + khả + dĩ Nghĩa EngCihui by all means