當狗腿子 đương cẩu thối tử Hán Việt: đương cẩu thối tử Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 狗 (cẩu) + 腿 (thối) + 子 (tử)Hán Việtđương cẩu thối tửCấu tạo當 + 狗 + 腿 + 子 · đương + cẩu + thối + tử nghĩa thành phần: đương + cẩu + thối + tử Nghĩa EngCihui 當狗腿子 āng gǒutuǐzi v.o. lick sb.'s boots