當第把手 đương đệ bả thủ Hán Việt: đương đệ bả thủ Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 第 (đệ) + 把 (bả) + 手 (thủ)Hán Việtđương đệ bả thủCấu tạo當 + 第 + 把 + 手 · đương + đệ + bả + thủ nghĩa thành phần: đương + đệ + bả + thủ Nghĩa EngCihui play first violin