當行出色

dāng háng chū sè đương hành xuất sắc

Hán Việt: đương hành xuất sắc · Pinyin: dāng háng chū sè

Tổng quan

xuất sắc trong lĩnh vực của mình

Cấu tạo: (đương) + (hành) + (xuất) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất sắc trong lĩnh vực của mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当行:内行。指做本行本业的事,成绩特别显著。
  • Tân Hoa Tự Điển 指做本行本业的事,成绩特别显著。

Eng

  • CC-CEDICT to excel in one's field
  • Cihui 當行出色 ānghángchūsè f.e. excel in one's own field