当行本色

dāng háng běn sèđương hành bổn sắc

Hán Việt: đương hành bổn sắc · Pinyin: dāng háng běn sè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

当行内行。指内行并且是本来面貌◇亦指精通本行,而且成绩特别突出。

Cấu tạo: 當 (đương) + 行 (hành) + 本 (bổn) + 色 (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当行内行。指内行并且是本来面貌◇亦指精通本行,而且成绩特别突出。

Từ liên quan

Gần nghĩa

当行出色 · 本色衲僧 · 本色衲子 · 本色道人 · 本色鉗錘 · 本色漢 · 本色的 · 當行家