當行本色

dāng háng běn sè đương hành bổn sắc

Hán Việt: đương hành bổn sắc · Pinyin: dāng háng běn sè

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (hành) + (bổn) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当行:内行。指做本行本业的事,成绩特别显著。
  • Tân Hoa Tự Điển 当行内行。指内行并且是本来面貌◇亦指精通本行,而且成绩特别突出。