當街聚賭 đương nhai tụ đổ Hán Việt: đương nhai tụ đổ Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 街 (nhai) + 聚 (tụ) + 賭 (đổ)Hán Việtđương nhai tụ đổCấu tạo當 + 街 + 聚 + 賭 · đương + nhai + tụ + đổ nghĩa thành phần: đương + nhai + tụ + đổ Nghĩa EngCihui 當街聚賭 āngjiējùdǔ f.e. street gambling