当路豺狼 dāng lù chái láng · đương lộ sài lang Hán Việt: đương lộ sài lang · Pinyin: dāng lù chái láng Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 路 (lộ) + 豺 (sài) + 狼 (lang)Pinyindāng lù chái lángHán Việtđương lộ sài langCấu tạo当 + 路 + 豺 + 狼 · đương + lộ + sài + lang nghĩa thành phần: đương + lộ + sài + lang