當軸之士

dāng zhóu zhī shì đương trục chi sĩ

Hán Việt: đương trục chi sĩ · Pinyin: dāng zhóu zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (trục) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当:承担;轴:车轴。比喻身居要职的人。